Bản dịch của từ 自同寒蝉 trong tiếng Việt

自同寒蝉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自同寒蝉 (Tính từ)

zì tóng hán chán
01

Giống như ve sầu trong mùa đông, ở trong cảnh ngộ khó khăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自同寒蝉

tóng

hán

chán

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
同一
同一律
同一性
同三品
同上
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép