Bản dịch của từ 自圆其说 trong tiếng Việt
自圆其说
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自圆其说 (Thành ngữ)
【zì yuán qí shuō】
01
把自己的说法说得圆满自洽,使论点或谎话没有漏洞(自圆其说 = tự biện hộ cho lời nói mình cho hợp lý).
圆:圆满,周全。指说话的人能使自己的论点或谎话没有漏洞。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自圆其说
zì
自
yuán
圆
qí
其
shuō
说
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
圆丘
圆丘草
圆丽
其与
其中
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
