Bản dịch của từ 自在之物 trong tiếng Việt
自在之物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自在之物 (Danh từ)
【zì zai zhī wù】
01
Vật tồn tại độc lập, khách quan ngoài ý thức con người (tức “vật tự thân” trong triết học, như trong Kant); về sau Marxist cũng dùng để chỉ những sự vật chưa được con người nhận thức
也译作物自体。德国唯心主义哲学家康德的用语。指在人的意识之外存在着的客观世界。后来马克思主义经典著作曾借用此词指尚未被人认识的事物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自在之物
zì
自
zài
在
zhī
之
wù
物
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
