Bản dịch của từ 自在画 trong tiếng Việt

自在画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自在画 (Danh từ)

zì zai huà
01

Tranh vẽ thủ công bằng tay, không dùng thiết bị đo vẽ — như tranh ký họa, tranh tưởng tượng, tranh sao chép (tập vẽ tự do)

不用制图仪器,但凭徒手描绘的画。如写生画、想像画、临摹画等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自在画

zài

huà

自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép