Bản dịch của từ 自嫌 trong tiếng Việt

自嫌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自嫌 (Động từ)

zì xián
01

Tự chê, tự không hài lòng với bản thân

1.自己不满自己。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tự sinh hoài nghi; tự nghi ngờ, trong lòng có chỗ nghi ngại (về bản thân hoặc việc đã làm)

2.自生疑忌;心有顾忌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自嫌

xián

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
嫌乎
嫌厌
嫌名
嫌唬
嫌好
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép