Bản dịch của từ 自守 trong tiếng Việt

自守

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自守 (Động từ)

zì shǒu
01

Tự bảo vệ, tự tự giữ gìn (tự cố thủ, tự lo an toàn cho mình)

1.自保;自为守卫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tự gìn giữ phẩm hạnh, tự giữ lễ nghĩa và nguyên tắc của mình

2.自坚其操守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自守

shǒu

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
守一
守业
守丞
守丧
守中
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép