Bản dịch của từ 自宣 trong tiếng Việt

自宣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自宣 (Động từ)

zì xuān
01

Tự bày tỏ, tự nói rõ tình ý hoặc quan điểm của mình

表达自己的情意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自宣

xuān

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép