Bản dịch của từ 自寿 trong tiếng Việt
自寿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自寿 (Danh từ)
【zì shòu】
01
Bạch thọ; tuổi 99 (dùng để chỉ sinh nhật tuổi 99; vì chữ '百' (bách, trăm) bỏ đi nét '一' (nhất, một) ở trên sẽ thành chữ '白' (bạch, trắng), và 100 trừ 1 bằng 99)
指九十九岁寿辰。因“百”字去掉上边的“一”是“白”,“百”数减去一为九十九,所以叫白寿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自寿
zì
自
shòu
寿
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
