Bản dịch của từ 自己个儿 trong tiếng Việt

自己个儿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自己个儿 (Tính từ)

zì jǐ gè ér
01

Tự mình, riêng mình; tự thân

[方]∶独自;自家。如:这菜是俺们自己个儿种的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自己个儿

ér

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
个个
个中
个中人
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép