Bản dịch của từ 自己的园地 trong tiếng Việt

自己的园地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自己的园地 (Danh từ)

zì jǐ de yuán dì
01

Tập hợp các bài viết, thường là tản văn hoặc bình luận, của tác giả.

散文集。周作人作。1923年出版。第一辑《自己的园地》收散文十八篇;第二辑《绿洲》收散文十五篇,另有杂文二十篇。再版时删去杂文,增收《茶话》二十三篇。所收散文作品多为山水小品和随笔,风格冲淡。少数议论散文表达了作者对文艺问题的独到见解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自己的园地

de

yuán

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
的一确二
园丁
园亭
园令
园公
园区
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép