Bản dịch của từ 自恁 trong tiếng Việt

自恁

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自恁 (Trạng từ)

zì nèn
01

Vẫn cứ, cứ tự (làm theo ý mình), cứ việc — có sắc thái 'đừng ngại, cứ tự nhiên, tự giữ' (Hán-Việt: tự + nịnh/né )

1.犹自管﹐尽管。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

原应如此本该如此多用于文言近似自当”“本当”)

2.犹自当﹐本当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自恁

nèn

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
恁人
恁们
恁凭
恁厮
恁地
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép