Bản dịch của từ 自我 trong tiếng Việt

自我

Đại từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自我 (Đại từ)

zì wǒ
01

Mình; tự; tự mình

自己 (用在双音动词前面,表示这个动作由自己发出)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tự; chính mình; bản thân

表示对于自身的感觉和认识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

自我 (Danh từ)

zì wǒ
01

Cái tôi

过度关注自己的利益或意见,忽视他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自我

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
我丈
我人
我仪
我们
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép