Bản dịch của từ 自我反省 trong tiếng Việt

自我反省

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自我反省 (Cụm từ)

zì wǒ fán xǐng
01

自己检讨自己的想法、行为。。如:「随时自我反省,涵养必然日益深厚。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自我反省

fǎn

xǐng

自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép