Bản dịch của từ 自我安慰 trong tiếng Việt

自我安慰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自我安慰 (Động từ)

zì wǒ ān wèi
01

Để an ủi bản thân

来安慰自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tự an ủi bản thân

安慰自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Để trấn an bản thân

来让自己放心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自我安慰

ān

wèi

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
我丈
我人
我仪
我们
安上
安下
安不忘危
慰劝
慰励
慰劳
慰勉
慰吊
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép