Bản dịch của từ 自我实现 trong tiếng Việt

自我实现

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自我实现 (Danh từ)

zì wǒ shí xiàn
01

Tự thực hiện bản thân; cá nhân chủ động khai phá và phát triển tối đa tiềm năng để đạt trạng thái thành tựu cao nhất (gợi nhớ: = tự, = tôi, 實現 = hiện thực hóa).

个人主动追求自身潜能的充分发展,以达到个体的巅峰状态。为个体发展的最终目标。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自我实现

shí

xiàn

自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép