Bản dịch của từ 自我批评 trong tiếng Việt
自我批评
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自我批评 (Động từ)
【zì wǒ pī píng】
01
Tự kiểm thảo
回想自己的思想行动, 检查其中的错误
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tự phê bình
自己的批评
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自我批评
zì
自
wǒ
我
pī
批
píng
评
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
我丈
我人
我仪
我们
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
评书
评事
评产
评介
评价
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
