Bản dịch của từ 自我表现 trong tiếng Việt

自我表现

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自我表现 (Tính từ)

zì wǒ biǎo xiàn
01

Tự thể hiện; tỏ rõ tài năng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自我表现

biǎo

xiàn

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
我丈
我人
我仪
我们
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép