Bản dịch của từ 自投网罗 trong tiếng Việt

自投网罗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自投网罗 (Động từ)

zì tóu wǎng luó
01

Tự đưa mình vào bẫy; tự chuốc lấy rắc rối (Hán-Việt: tự đầu võng lưới/ tự đầu lưới)

见“自投罗网”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自投网罗

tóu

wǎng

luó

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
网兜
网具
网友
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép