Bản dịch của từ 自投罗网 trong tiếng Việt
自投罗网
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自投罗网 (Thành ngữ)
【zì tóu luó wǎng】
01
Tự ném mình vào lưới bắt (bị bắt/đưa đến kết cục xấu do chính hành động của mình); nghĩa bóng: tự chuốc lấy họa, tự đưa mình vào hoàn cảnh nguy hiểm
投:进入;罗网:捕捉鱼鸟的器具。自己投到罗网里去。比喻自己送死。
Ví dụ
02
Tự sa vào bẫy; tự chuốc lấy rắc rối (tự tay đưa mình vào tình huống bị bắt hoặc bị hại)
凤姐因他自投罗网,少不得再寻别计,令他知改。——《红楼梦》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自投罗网
zì
自
tóu
投
luó
罗
wǎng
网
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
网兜
网具
网友
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
