Bản dịch của từ 自新之路 trong tiếng Việt

自新之路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自新之路 (Danh từ)

zì xīn zhī lù
01

Con đường hoàn lương; đường để phạm nhân tự sửa mình, làm lại cuộc đời (từ Hán–Việt: 自新 = tự cải mới)

罪犯自己改正错误,重新做人的出路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自新之路

xīn

zhī

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
之个
之乎者也
之任
之前
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép