Bản dịch của từ 自来熟 trong tiếng Việt

自来熟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自来熟 (Danh từ)

zì lái shú
01

Vừa gặp đã quen; mới gặp đã thân (ngôn ngữ mạng)

网络用语中指是一类人的代称,这类人与陌生人见面时,给人一种多年的熟人一样的感觉,讨论话题什么的都‌‌‌‌‌‌‌‌‌‌‌‌‌能搭上话,甚至可能清楚你(们)的爱好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自来熟

lái

shú

自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép