Bản dịch của từ 自治旗 trong tiếng Việt

自治旗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自治旗 (Danh từ)

zì zhì qí
01

Huyện tự trị

自治旗帜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kỳ tự trị (đơn vị hành chính ở Nội Mông, Trung Quốc)

自治县(内蒙古自治区)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自治旗

zhì

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép