Bản dịch của từ 自然力 trong tiếng Việt
自然力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自然力 (Danh từ)
【zì rán lì】
01
Năng lượng tự nhiên có thể thay thế sức lao động của con người, như sức gió, sức nước.
可以利用来代替人力的自然界的动力。如风力﹑水力等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自然力
zì
自
rán
然
lì
力
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
然不
然且
然乃
然信
然则
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
