Bản dịch của từ 自然条件评价 trong tiếng Việt
自然条件评价
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自然条件评价 (Danh từ)
【zì rán tiáo jiàn píng jià】
01
Đánh giá tổng hợp về điều kiện tự nhiên của một khu vực cụ thể để phát triển hợp lý và hiệu quả.
对一个特定地区的自然条件进行综合分析评述,为该地区因地制宜地发展,合理安排生产布局,提高经济、社会、环境综合效益提供依据。内容有:(1)自然资源的数量、质量、利用现状和潜力;(2)自然条件与资源分布及相互结合的状况;(3)自然条件对各生产部门的有利及不利因素;(4)提出区域开发利用的方向和步骤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自然条件评价
zì
自
rán
然
tiáo
条
jiàn
件
píng
评
jià
价
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
然不
然且
然乃
然信
然则
条令
件举
件件
件别
件头
评书
评事
评产
评介
评价
价人
价位
价例
价值
价值尺度
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
