Bản dịch của từ 自然淘汰 trong tiếng Việt
自然淘汰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自然淘汰 (Danh từ)
【zì rán táo tài】
01
Tự nhiên loại bỏ/loại trừ trong tiến hóa — hiện tượng sinh vật không thích nghi thì bị đào thải (từ Hán-Việt: tự nhiên + đào thải/loại trừ)
达尔文于「进化论」中,对自然界的演化所提出的观点。主张适者生存,不适者淘汰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự loại bỏ tự nhiên (những cá thể yếu hơn bị loại ra trong quá trình tiến hóa); còn gọi là “loại bỏ tự nhiên/loại thải tự nhiên”
亦称为「天然淘汰」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自然淘汰
zì
自
rán
然
táo
淘
tài
汰
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
