Bản dịch của từ 自然环境 trong tiếng Việt
自然环境
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自然环境 (Danh từ)
【zì rán huán jìng】
01
Môi trường tự nhiên, bao gồm các yếu tố như địa hình, khí hậu, và sinh vật.
由岩石、地貌、土壤、水、气候、生物等自然要素构成的自然综合体。又可分为天然环境和人工环境。前者指只受到人类间接或轻微影响而使自然面貌未发生明显变化的地方,如极地、高山、大荒漠、大沼泽、热带雨林、某些自然保护区及人类活动较少的海域。后者指受到人类直接影响和长期作用而使自然面貌发生重大变化的地方,如农业、工矿和城镇用地,以及放牧的草场和采育的林地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自然环境
zì
自
rán
然
huán
环
jìng
境
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
然不
然且
然乃
然信
然则
环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
