Bản dịch của từ 自然经济 trong tiếng Việt
自然经济
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自然经济 (Danh từ)
【zì rán jīng jì】
01
Nền kinh tế tự nhiên, sản xuất để tự cung tự cấp, không nhằm mục đích trao đổi.
“商品经济”的对称。不是为了交换,而是为了满足生产者或经济单位本身需要而生产的经济形式。在原始社会、奴隶社会和封建社会里占统治地位。具有自给自足、排斥社会分工以及生产单位分散、规模狭小、生产技术墨守陈规等特点。在自然经济形态下,商品生产和商品交换处于从属地位,起着补充的作用。封建社会末期逐渐瓦解,为商品经济所代替。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自然经济
zì
自
rán
然
jīng
经
jì
济
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
然不
然且
然乃
然信
然则
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
