Bản dịch của từ 自然而然 trong tiếng Việt

自然而然

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自然而然 (Thành ngữ)

zì rán ér rán
01

Tự nhiên sẽ; tự nhiên mà; tự nhiên vậy mà; một cách tự nhiên

不经外力作用而如此

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自然而然

rán

ér

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
然不
然且
然乃
然信
然则
而上
而下
而且
而乃
而亦
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép