Bản dịch của từ 自然选择 trong tiếng Việt

自然选择

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自然选择 (Danh từ)

zì rán xuǎn zé
01

Chọn lọc tự nhiên

达尔文学说认为生物在自然条件的影响下经常发生变异,适于自然条件的生物可以生存、发展,不适于自然条件的生物被淘汰,这种适者生存的过程叫做自然选择

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自然选择

rán

xuǎn

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
然不
然且
然乃
然信
然则
选一选二
选举
选举权
选书
选事
择不开
择主而事
择交
择交而友
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép