Bản dịch của từ 自甘暴弃 trong tiếng Việt

自甘暴弃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自甘暴弃 (Tính từ)

zì gān bào qì
01

Tự bỏ cuộc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自甘暴弃

gān

bào

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
暴上
暴世
暴主
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép