Bản dịch của từ 自由中国 trong tiếng Việt

自由中国

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自由中国 (Cụm từ)

zì yóu zhōng guó
01

国际人士称在台湾的自由民主的中华民国为「自由中国」,以别于盘踞大陆的「赤色中国」。近年我国人亦习于自称为「自由中国」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自由中国

yóu

zhōng

guó

自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép