Bản dịch của từ 自由主义 trong tiếng Việt

自由主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自由主义 (Danh từ)

zì yóu zhǔ yì
01

Quan điểm về sự tự do cá nhân và phát triển tự do.

主张个人自由发展、自由表现的看法或人生观。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自由主义

yóu

zhǔ

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép