Bản dịch của từ 自由体操 trong tiếng Việt

自由体操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自由体操 (Danh từ)

zì yóu tǐ cāo
01

Môn thể dục tự do (dành cho nam và nữ) với các động tác như lộn nhào, đứng trên tay, và nhảy múa trên thảm.

男女竞技体操项目之一。在音乐伴奏下,于规定时间内在12米见方的地毯上完成由翻腾、倒立、转体、平衡、跳跃和舞蹈等徒手动作组成的套路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自由体操

yóu

cāo

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
体上
体二
体亮
体亲
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép