Bản dịch của từ 自由刑 trong tiếng Việt

自由刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自由刑 (Danh từ)

zì yóu xíng
01

Hình phạt tự do

法律上的一种刑罚形式,较为宽松。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自由刑

yóu

xíng

自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép