Bản dịch của từ 自由市场 trong tiếng Việt

自由市场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自由市场 (Danh từ)

zì yóu shì chǎng
01

Thị trường mà giá cả hình thành tự do thông qua sự trao đổi hàng hóa.

按自发形成的价格进行商品交换的市场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自由市场

yóu

shì

chǎng

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
市丈
市不豫贾
市丝
市两
场人
场化
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép