Bản dịch của từ 自由放任 trong tiếng Việt

自由放任

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自由放任 (Tính từ)

zì yóu fàng rèn
01

Thả lỏng, không bị ràng buộc

不加约束,任它自由发展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自由放任

yóu

fàng

rèn

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép