Bản dịch của từ 自由权 trong tiếng Việt

自由权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自由权 (Danh từ)

zì yóu quán
01

Quyền tự do của công dân trong khung pháp luật — có quyền hành động, cư trú, di chuyển, hoặc theo đạo mà không bị nhà nước can thiệp trái pháp luật (gợi nhớ: 自由 = tự do, = quyền).

人民在法律范围内有行为的自由,非依法律,不受国家干涉的权利。如居住迁徒的自由、信仰宗教的自由等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自由权

yóu

quán

自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép