Bản dịch của từ 自由泳 trong tiếng Việt

自由泳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自由泳 (Danh từ)

zì yóu yǒng
01

Bơi tự do

游泳项目之一,运动员可以用任何姿势游泳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bơi ếch

爬泳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自由泳

yóu

yǒng

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
泳涵
泳游
泳装
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép