Bản dịch của từ 自由王国 trong tiếng Việt

自由王国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自由王国 (Danh từ)

zì yóu wáng guó
01

Vương quốc tự do

哲学上指人在认识和掌握客观世界规律之后,自由地运用规律改造客观世界的境界

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自由王国

yóu

wáng

guó

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
王不留行
王世子
王业
国丈
国丧
国中之国
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép