Bản dịch của từ 自由电荷 trong tiếng Việt
自由电荷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自由电荷 (Danh từ)
【zì yóu diàn hè】
01
Điện tích tự do, có khả năng chuyển động trong một trường điện.
存在于物质内部,在外电场作用下能作定向运动的电荷。如金属中的自由电子,电解质溶液中的正、负离子,稀薄气体中的电子和离子等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自由电荷
zì
自
yóu
由
diàn
电
hè
荷
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
电临
电介质
电价
荷兰
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
