Bản dịch của từ 自由诗 trong tiếng Việt

自由诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自由诗 (Danh từ)

zì yóu shī
01

Thơ tự do

结构自由、有语言的自然节奏而没有一定格律的诗,一般不押韵

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自由诗

yóu

shī

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép