Bản dịch của từ 自粥 trong tiếng Việt

自粥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自粥 (Động từ)

zì zhōu
01

Tự bán mình (bán thân để sinh tồn); “” là chữ cổ nghĩa bằng bán (”)

自卖其身。粥﹐同“鬻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自粥

zhōu

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép