Bản dịch của từ 自致 trong tiếng Việt
自致

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自致 (Động từ)
Tự làm hại bản thân; tự chuốc lấy tai họa (tự khiến mình bị tiêu vong)
6.谓自丧其身。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tự đến, tự đến nơi (tự bản thân đi tới một chỗ)
7.自至其处。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Do chính mình gây ra/đạt được bằng nỗ lực chủ quan (tự khiến/tự đạt)
2.凭主观努力而得。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tự mình lo liệu; tự tay sắp xếp, tự cấp (không phó thác cho người khác)
5.犹自给;亲自料理﹑备办。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dồn tâm lực vào một phương diện; chuyên tâm, tập trung công sức (ví dụ: 自致于某事 — tự mình dốc sức vào việc nào đó)
3.谓将精力用在某一方面。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tự mình diễn đạt; tự thể hiện (bằng lời hoặc hành động)
4.自己表达。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dốc hết sức, tận hiến toàn lực (tự mình cố gắng hết mức)
1.竭尽自己的心力。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自致
zì
自
zhì
致
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
