Bản dịch của từ 自虞 trong tiếng Việt
自虞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自虞 (Động từ)
【zì yú】
01
Tự mình suy nghĩ, một mình trầm ngâm; suy tư riêng lẻ (tự xem xét trong lòng)
2.独自思忖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tự cho mình là vui, tự mãn, tự mình lấy làm vui
1.自以为乐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自虞
zì
自
yú
虞
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
