Bản dịch của từ 自行 trong tiếng Việt

自行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自行 (Động từ)

zì xíng
01

Tự mình làm; tự xử lý (không cần nhờ người khác)

1.自己实行;自己处理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tự mình đến (tự thân đi đến một nơi); trực tiếp đi đến

3.亲自前往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tự động; tự mình, chủ động (làm một việc mà không cần người khác thúc giục)

2.自动;主动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自行

xíng

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép