Bản dịch của từ 自行其是 trong tiếng Việt

自行其是

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自行其是 (Động từ)

zì xíng qí shì
01

Tự ý làm theo ý mình, không nghe ý kiến người khác (tự hành, cứng đầu)

自己认为对的就做,不考虑别人的意见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自行其是

xíng

shì

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
其与
其中
是不是
是事
是事可可
是人
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép