Bản dịch của từ 自行车运动 trong tiếng Việt

自行车运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自行车运动 (Danh từ)

zì xíng chē yùn dòng
01

Môn thể thao đua xe đạp, kiểm tra tốc độ, sức bền và kỹ thuật.

以自行车为工具比赛骑车速度、耐力和技术的运动。比赛分公路自行车赛、赛场自行车赛和自行车越野赛等。此外,还有自行车球和特技比赛项目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自行车运动

xíng

chē

yùn

dòng

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
车两
车主
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép