Bản dịch của từ 自视甚高 trong tiếng Việt

自视甚高

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自视甚高 (Thành ngữ)

zì shì shèn gāo
01

Kiêu ngạo và tự trọng

傲慢自大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghĩ cao về bản thân (thành ngữ); cho chính mình không khí

自视甚高(成语);摆架子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自视甚高

shì

shèn

gāo

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
甚且
甚且至于
甚为
甚么
甚休
高下
高下其手
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép