Bản dịch của từ 自觉性 trong tiếng Việt

自觉性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自觉性 (Danh từ)

zì jué xìng
01

Tính tự giác, trạng thái có ý thức về bản thân

自觉的或有自我意识的性质或状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自觉性

jué

xìng

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép