Bản dịch của từ 自讨苦吃 trong tiếng Việt

自讨苦吃

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自讨苦吃 (Thành ngữ)

zì tǎo kǔ chī
01

Chuốc phiền; chuốc khổ; chuốc họa; rước họa vào thân

自己招惹麻烦或灾祸

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自讨苦吃

tǎo

chī

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép